辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "trung tâm thương mại" (1件)

trung tâm thương mại
play
日本語 名ショッピングモール
マイ単語
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
今週末に大規模なショッピングモールがオープンする

swap_horiz 類語検索結果 "trung tâm thương mại" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "trung tâm thương mại" (1件)

trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
今週末に大規模なショッピングモールがオープンする